zigzag
/ˈzɪɡ.zæɡ/
Âm tiết zig·zag
Trọng âm ZIG-zag
Phân tích Phonics
zig
/zɪɡ/
i ngắn
zag
/zæɡ/
a ngắn
Nghĩa
đường ngoằn ngoèo; đi theo hình zích zắc
Tham chiếu phát âm
💡
zig=/zɪɡ/(zig) + zag=/zæɡ/(zag)
Ví dụ
The car moved in a zigzag to avoid the obstacles.
Chiếc xe di chuyển theo đường zích zắc để tránh chướng ngại vật.