zebra
/ˈzebrə/
Âm tiết ze·bra
Trọng âm ZE-bra
Phân tích Phonics
ze
/zɛ/
e ngắn
bra
/brə/
schwa
Nghĩa
ngựa vằn, loài động vật có sọc đen trắng
Tham chiếu phát âm
💡
ze=/zɛ/(pen) + bra=/brə/(umbrella)
Ví dụ
The zebra is eating grass at the zoo.
Con ngựa vằn đang ăn cỏ trong sở thú.