yummy
/ˈjʌmi/
Âm tiết yum·my
Trọng âm YUM-my
Phân tích Phonics
yum
/jʌm/
u ngắn
my
/mi/
y ngắn
Nghĩa
rất ngon
Tham chiếu phát âm
💡
yum=/jʌm/(yum) + y=/i/(happy)
Ví dụ
This cake is really yummy.
Chiếc bánh này rất ngon.
rất ngon
yum=/jʌm/(yum) + y=/i/(happy)
This cake is really yummy.
Chiếc bánh này rất ngon.