youngster
/ˈjʌŋstər/
Âm tiết young·ster
Trọng âm YOUNG-ster
Phân tích Phonics
young
/jʌŋ/
ou yếu
ster
/stər/
âm r
Nghĩa
người trẻ; trẻ em
Tham chiếu phát âm
💡
young=/jʌŋ/(young) + ster=/stər/(monster)
Ví dụ
The camp is designed for youngsters aged 10 to 15.
Trại hè này được thiết kế cho các bạn trẻ từ 10 đến 15 tuổi.