yell

/jel/
Âm tiết yell
Trọng âm YELL

Phân tích Phonics

y
/j/
y đọc /i/
e
/e/
e ngắn
ll
/l/
chữ câm

Nghĩa

la hét, hét lớn

Tham chiếu phát âm

💡

y=/j/(yes) + e=/e/(bed) + ll=/l/(ball)

Ví dụ

Please don't yell in the library.

Xin đừng la hét trong thư viện.