writer

/ˈraɪtər/
Âm tiết wri·ter
Trọng âm WRI-ter

Phân tích Phonics

wri
/raɪ/
i_e dài
t
/t/
th vô thanh
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

nhà văn, người viết

Tham chiếu phát âm

💡

wri=/raɪ/(write) + t=/t/(top) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She is a famous writer of children's books.

Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng viết sách thiếu nhi.