wrist

/rɪst/
Âm tiết wrist
Trọng âm WRIST

Phân tích Phonics

wr
/r/
chữ câm
i
/ɪ/
i ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

cổ tay

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/ (red) + i=/ɪ/ (sit) + st=/st/ (stop)

Ví dụ

She hurt her wrist while playing tennis.

Cô ấy bị đau cổ tay khi chơi quần vợt.