wrinkle

/ˈrɪŋkəl/
Âm tiết wrin·kle
Trọng âm WRIN-kle

Phân tích Phonics

wr
/r/
chữ câm
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi
le
/əl/
âm tiết -le

Nghĩa

nếp nhăn

Tham chiếu phát âm

💡

wr=/r/(write) + i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(ink) + le=/əl/(little)

Ví dụ

A small wrinkle appeared on his forehead.

Một nếp nhăn nhỏ xuất hiện trên trán anh ấy.