wretched
/ˈrɛtʃɪd/
Âm tiết wretch·ed
Trọng âm WRETCH-ed
Phân tích Phonics
wretch
/rɛtʃ/
chữ câm
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
vô cùng khốn khổ; tồi tệ
Tham chiếu phát âm
💡
wretch=/rɛtʃ/(retch) + ed=/ɪd/(ended)
Ví dụ
They lived in wretched conditions after the storm.
Sau cơn bão, họ sống trong điều kiện vô cùng khốn khổ.