wrestling

/ˈrɛslɪŋ/
Âm tiết wres·tling
Trọng âm WRES-tling

Phân tích Phonics

wrest
/rɛs/
chữ câm
ling
/lɪŋ/
đuôi ing

Nghĩa

môn đấu vật

Tham chiếu phát âm

💡

wres=/rɛs/(dress bỏ âm d) + ling=/lɪŋ/(sing)

Ví dụ

He joined the school wrestling team.

Anh ấy tham gia đội đấu vật của trường.