wreckage
/ˈrɛkɪdʒ/
Âm tiết wreck·age
Trọng âm WRECK-age
Phân tích Phonics
wreck
/rɛk/
e ngắn
age
/ɪdʒ/
schwa
Nghĩa
đống đổ nát, tàn tích
Tham chiếu phát âm
💡
wreck=/rɛk/(wreck) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
Divers explored the wreckage of the sunken ship.
Các thợ lặn đã khám phá xác tàu bị chìm.