wreck
/rɛk/
Âm tiết wreck
Trọng âm WRECK
Phân tích Phonics
wr
/r/
chữ câm
e
/ɛ/
e ngắn
ck
/k/
ck /k/
Nghĩa
phá hủy nặng nề; xác đắm, đống đổ nát
Tham chiếu phát âm
💡
wr=/r/(wren) + e=/ɛ/(bed) + ck=/k/(back)
Ví dụ
The storm could wreck the small boat.
Cơn bão có thể phá hủy chiếc thuyền nhỏ.