wreath

/riːθ/
Âm tiết wreath
Trọng âm WREATH

Phân tích Phonics

wr
/r/
chữ câm
ea
/iː/
e dài
th
/θ/
th vô thanh

Nghĩa

vòng hoa

Tham chiếu phát âm

💡

wr=/r/(write) + ea=/iː/(eat) + th=/θ/(thin)

Ví dụ

She hung a wreath on the front door.

Cô ấy treo một vòng hoa trước cửa.