worthwhile
/ˈwɜːrθwaɪl/
Âm tiết worth·while
Trọng âm WORTH-while
Phân tích Phonics
worth
/wɜːrθ/
âm er
while
/waɪl/
i_e dài
Nghĩa
đáng giá, đáng để làm
Tham chiếu phát âm
💡
worth=/wɜːrθ/(worth) + while=/waɪl/(while)
Ví dụ
The trip was long, but it was worthwhile.
Chuyến đi khá dài nhưng rất đáng giá.