worry

/ˈwʌri/
Âm tiết wor·ry
Trọng âm WOR-ry

Phân tích Phonics

wor
/wʌr/
r控元音
ry
/ri/
y âm i

Nghĩa

lo lắng

Tham chiếu phát âm

💡

wor=/wʌr/(word) + ry=/ri/(happy)

Ví dụ

Don't worry about the test.

Đừng lo lắng về bài kiểm tra đó.