workout

/ˈwɝːkaʊt/
Âm tiết work·out
Trọng âm WORK-out

Phân tích Phonics

work
/wɝːk/
r控元音
out
/aʊt/
ou đôi

Nghĩa

buổi tập thể dục

Tham chiếu phát âm

💡

work=/wɝːk/(work) + out=/aʊt/(out)

Ví dụ

I had a great workout at the gym today.

Hôm nay tôi có một buổi workout rất tốt ở phòng gym.