workforce
/ˈwɝːk.fɔːrs/
Âm tiết work·force
Trọng âm WORK-force
Phân tích Phonics
work
/wɝːk/
or âm r
force
/fɔːrs/
or dài
Nghĩa
lực lượng lao động; toàn bộ nhân viên
Tham chiếu phát âm
💡
work=/wɝːk/(work) + force=/fɔːrs/(force)
Ví dụ
The company is investing in training its workforce.
Công ty đang đầu tư vào việc đào tạo lực lượng lao động của mình.