witness
/ˈwɪtnəs/
Âm tiết wit·ness
Trọng âm WIT-ness
Phân tích Phonics
wit
/wɪt/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa
Nghĩa
nhân chứng; chứng kiến
Tham chiếu phát âm
💡
wit=/wɪt/ (wit) + ness=/nəs/ (kindness)
Ví dụ
She was a witness to the accident.
Cô ấy là nhân chứng của vụ tai nạn.