without
/wɪˈðaʊt/
Âm tiết with·out
Trọng âm with-OUT
Phân tích Phonics
with
/wɪð/
i ngắn+th hữu thanh
out
/aʊt/
ou đôi
Nghĩa
không có; thiếu
Tham chiếu phát âm
💡
with=/wɪð/(with) + out=/aʊt/(out)
Ví dụ
I can’t live without music.
Tôi không thể sống thiếu âm nhạc.