within
/wɪˈðɪn/
Âm tiết with·in
Trọng âm with-IN
Phân tích Phonics
with
/wɪð/
i ngắn+th hữu thanh
in
/ɪn/
i ngắn
Nghĩa
ở bên trong; trong phạm vi
Tham chiếu phát âm
💡
with=/wɪð/(with) + in=/ɪn/(in)
Ví dụ
Please stay within the marked area.
Vui lòng ở trong khu vực được đánh dấu.