withhold
/wɪðˈhoʊld/
Âm tiết with·hold
Trọng âm with-HOLD
Phân tích Phonics
with
/wɪð/
i ngắn+th hữu thanh
hold
/hoʊld/
o dài
Nghĩa
giữ lại, không cung cấp
Tham chiếu phát âm
💡
with=/wɪð/(with) + hold=/hoʊld/(hold)
Ví dụ
The company decided to withhold payment until the work was finished.
Công ty quyết định giữ lại khoản thanh toán cho đến khi công việc hoàn thành.