winner
/ˈwɪnər/
Âm tiết win·ner
Trọng âm WIN-ner
Phân tích Phonics
win
/wɪn/
i ngắn
ner
/ər/
er nhẹ
Nghĩa
người chiến thắng
Tham chiếu phát âm
💡
win=/wɪn/(win) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She is the winner of the race.
Cô ấy là người chiến thắng trong cuộc đua.