willing

/ˈwɪlɪŋ/
Âm tiết wil·ling
Trọng âm WIL-ling

Phân tích Phonics

wil
/wɪl/
i ngắn
ling
/lɪŋ/
âm ng

Nghĩa

sẵn sàng; tự nguyện

Tham chiếu phát âm

💡

wil=/wɪl/(will) + ling=/lɪŋ/(sing)

Ví dụ

She is willing to help her friends.

Cô ấy sẵn sàng giúp đỡ bạn bè.