wildly
/ˈwaɪldli/
Âm tiết wild·ly
Trọng âm WILD-ly
Phân tích Phonics
wild
/waɪld/
i_e dài
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
một cách dữ dội; điên cuồng; không kiểm soát
Tham chiếu phát âm
💡
wild=/waɪld/(wild) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
The crowd cheered wildly after the goal.
Đám đông reo hò dữ dội sau bàn thắng.