wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/
Âm tiết wild·life
Trọng âm WILD-life

Phân tích Phonics

wild
/waɪld/
i-e dài
life
/laɪf/
i_e dài

Nghĩa

động thực vật hoang dã

Tham chiếu phát âm

💡

wild=/waɪld/(wild) + life=/laɪf/(life)

Ví dụ

The park is home to a lot of wildlife.

Công viên này là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật hoang dã.