wide

/waɪd/
Âm tiết wide
Trọng âm WIDE

Phân tích Phonics

wi
/waɪ/
i_e dài
de
/d/
chữ câm

Nghĩa

rộng, bề ngang lớn

Tham chiếu phát âm

💡

wi=/waɪ/(wine) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The river is very wide.

Con sông này rất rộng.