wicked
/ˈwɪkɪd/
Âm tiết wick·ed
Trọng âm WICK-ed
Phân tích Phonics
wi
/wɪ/
i ngắn
ck
/k/
âm ck
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
xấu xa; độc ác; (khẩu ngữ) rất tuyệt
Tham chiếu phát âm
💡
wi=/wɪ/(win) + ck=/k/(kick) + ed=/ɪd/(wanted)
Ví dụ
The wicked witch scared the children.
Mụ phù thủy độc ác đã làm bọn trẻ sợ hãi.