whole

/hoʊl/
Âm tiết whole
Trọng âm WHOLE

Phân tích Phonics

wh
/h/
chữ câm
o
/oʊ/
o dài
le
/l/
chữ câm

Nghĩa

toàn bộ; hoàn chỉnh

Tham chiếu phát âm

💡

wh=/h/(who) + o=/oʊ/(go) + l=/l/(leg)

Ví dụ

She ate the whole apple.

Cô ấy ăn cả quả táo.