whisky
/ˈwɪski/
Âm tiết whis·ky
Trọng âm WHIS-ky
Phân tích Phonics
whis
/wɪs/
i ngắn
ky
/ki/
y nguyên âm i
Nghĩa
rượu whisky (rượu mạnh làm từ ngũ cốc)
Tham chiếu phát âm
💡
whis=/wɪs/(this) + ky=/ki/(key)
Ví dụ
He ordered a glass of whisky after dinner.
Anh ấy gọi một ly whisky sau bữa tối.