whisker

/ˈwɪskər/
Âm tiết whis·ker
Trọng âm WHIS-ker

Phân tích Phonics

wh
/w/
wh=w âm
i
/ɪ/
i ngắn
sk
/sk/
hỗn hợp phụ âm
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

ria (lông cứng trên mặt động vật); một lượng rất nhỏ (không trang trọng)

Tham chiếu phát âm

💡

wh=/w/(what) + i=/ɪ/(sit) + sk=/sk/(ask) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The cat cleaned its whiskers after eating.

Con mèo lau sạch ria sau khi ăn.