whirl
/wɜːrl/
Âm tiết whirl
Trọng âm WHIRL
Phân tích Phonics
wh
/w/
wh đọc w
ir
/ɜːr/
r控元音
l
/l/
l rõ
Nghĩa
xoay tròn, quay nhanh
Tham chiếu phát âm
💡
wh=/w/(what) + ir=/ɜːr/(bird) + l=/l/(lip)
Ví dụ
The leaves whirl in the strong wind.
Những chiếc lá xoay tròn trong cơn gió mạnh.