welfare

/ˈwɛl.fɛr/
Âm tiết wel·fare
Trọng âm WEL-fare

Phân tích Phonics

wel
/wɛl/
e ngắn
fare
/fɛr/
âm r

Nghĩa

phúc lợi; an sinh xã hội

Tham chiếu phát âm

💡

wel=/wɛl/(well) + fare=/fɛr/(fair)

Ví dụ

The government increased spending on welfare programs.

Chính phủ đã tăng chi tiêu cho các chương trình phúc lợi.