weld

/wɛld/
Âm tiết weld
Trọng âm WELD

Phân tích Phonics

w
/w/
âm phụ âm
e
/ɛ/
e ngắn
ld
/ld/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

hàn; mối hàn

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(we) + e=/ɛ/(bed) + ld=/ld/(cold)

Ví dụ

The worker will weld the two pieces of metal together.

Người thợ sẽ hàn hai mảnh kim loại lại với nhau.