weighted

/ˈweɪtɪd/
Âm tiết weigh·ted
Trọng âm WEIGH-ted

Phân tích Phonics

weigh
/weɪ/
ai dài
t
/t/
th vô thanh
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

được thêm trọng lượng; có trọng số

Tham chiếu phát âm

💡

weigh=/weɪ/(weight) + t=/t/(time) + ed=/ɪd/(wanted)

Ví dụ

The final score is weighted by difficulty.

Điểm cuối cùng được tính theo trọng số độ khó.