weekend

/ˈwiːkend/
Âm tiết week·end
Trọng âm WEEK-end

Phân tích Phonics

week
/wiːk/
e dài
end
/end/
e ngắn

Nghĩa

cuối tuần

Tham chiếu phát âm

💡

wee=/wiː/(see) + k=/k/(kite) + end=/end/(send)

Ví dụ

I usually relax at home on the weekend.

Tôi thường thư giãn ở nhà vào cuối tuần.