wedge

/wɛdʒ/
Âm tiết wedge
Trọng âm WEDGE

Phân tích Phonics

w
/w/
wh=w âm
e
/ɛ/
e ngắn
dge
/dʒ/
âm dge

Nghĩa

cái nêm

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(we) + e=/ɛ/(bed) + dge=/dʒ/(edge)

Ví dụ

He used a wedge to keep the door open.

Anh ấy dùng một cái nêm để giữ cửa mở.