wedding
/ˈwɛdɪŋ/
Âm tiết wed·ding
Trọng âm WED-ding
Phân tích Phonics
wed
/wɛd/
e ngắn
ding
/dɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
lễ cưới
Tham chiếu phát âm
💡
wed=/wɛd/(wed) + ding=/dɪŋ/(ring)
Ví dụ
They are planning a small wedding.
Họ đang lên kế hoạch cho một đám cưới nhỏ.