webcast
/ˈwebkæst/
Âm tiết web·cast
Trọng âm WEB-cast
Phân tích Phonics
web
/web/
e ngắn
cast
/kæst/
a ngắn
Nghĩa
chương trình phát sóng qua internet
Tham chiếu phát âm
💡
web=/web/(web) + cast=/kæst/(cast)
Ví dụ
The concert will be available as a live webcast.
Buổi hòa nhạc sẽ được phát trực tiếp qua webcast.