weave

/wiːv/
Âm tiết weave
Trọng âm WEAVE

Phân tích Phonics

w
/w/
wh=w âm
ea
/iː/
e dài
v
/v/
quy tắc v
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

dệt; luồn lách

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(water) + ea=/iː/(eat) + v=/v/(very)

Ví dụ

She learned how to weave a basket.

Cô ấy học cách dệt một cái giỏ.