weakness

/ˈwiːknəs/
Âm tiết weak·ness
Trọng âm WEAK-ness

Phân tích Phonics

weak
/wiːk/
e dài
ness
/nəs/
schwa

Nghĩa

sự yếu đuối; điểm yếu

Tham chiếu phát âm

💡

weak=/wiːk/(weak) + ness=/nəs/(kindness)

Ví dụ

Honesty is his strength, not his weakness.

Sự trung thực là điểm mạnh của anh ấy, không phải điểm yếu.