weaken
/ˈwiːkən/
Âm tiết weak·en
Trọng âm WEAK-en
Phân tích Phonics
wea
/wiː/
e dài
k
/k/
th vô thanh
en
/ən/
schwa
Nghĩa
làm yếu đi
Tham chiếu phát âm
💡
wea=/wiː/(weak) + k=/k/(kite) + en=/ən/(taken)
Ví dụ
Lack of sleep can weaken your immune system.
Thiếu ngủ có thể làm yếu hệ miễn dịch của bạn.