wavy

/ˈweɪvi/
Âm tiết wa·vy
Trọng âm WA-vy

Phân tích Phonics

wav
/weɪv/
a_e dài
y
/i/
y âm i

Nghĩa

lượn sóng, gợn sóng

Tham chiếu phát âm

💡

wa=/weɪ/(way) + vy=/vi/(very)

Ví dụ

She has wavy hair.

Cô ấy có mái tóc lượn sóng.