watertight

/ˈwɔːtərtaɪt/
Âm tiết wa·ter·tight
Trọng âm WAT-er-tight

Phân tích Phonics

wa
/wɔː/
a ngắn
ter
/tər/
schwa r
tight
/taɪt/
igh dài

Nghĩa

chống nước; kín, không thấm nước

Tham chiếu phát âm

💡

water=/ˈwɔːtər/(water) + tight=/taɪt/(tight)

Ví dụ

The engineers made sure the boat was completely watertight.

Các kỹ sư đảm bảo rằng con thuyền hoàn toàn kín nước.