watchman
/ˈwɑːtʃmən/
Âm tiết watch·man
Trọng âm WATCH-man
Phân tích Phonics
wa
/wɑː/
a ngắn
tch
/tʃ/
âm tch
man
/mən/
schwa
Nghĩa
người gác, bảo vệ (thường ban đêm)
Tham chiếu phát âm
💡
watch=/wɑːtʃ/(watch) + man=/mən/(human)
Ví dụ
The watchman checks the building every night.
Người gác kiểm tra tòa nhà mỗi đêm.