watchful
/ˈwɒtʃfəl/
Âm tiết watch·ful
Trọng âm WATCH-ful
Phân tích Phonics
watch
/wɒtʃ/
âm tch
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
cảnh giác, chú ý
Tham chiếu phát âm
💡
watch=/wɒtʃ/(watch) + ful=/fəl/(careful)
Ví dụ
The guard remained watchful all night.
Người lính gác luôn cảnh giác suốt đêm.