waste
/weɪst/
Âm tiết waste
Trọng âm WASTE
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
aste
/eɪst/
a_e dài
Nghĩa
lãng phí; chất thải
Tham chiếu phát âm
💡
wa=/weɪ/(way) + st=/st/(stop)
Ví dụ
Do not waste time on meaningless things.
Đừng lãng phí thời gian vào những việc vô nghĩa.