washing

/ˈwɑʃɪŋ/
Âm tiết wash·ing
Trọng âm WASH-ing

Phân tích Phonics

wash
/wɑʃ/
a ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

việc giặt, rửa

Tham chiếu phát âm

💡

wa=/wɑ/(watch) + sh=/ʃ/(she) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The washing is still wet.

Đồ giặt vẫn còn ướt.