wary

/ˈwɛri/
Âm tiết wa·ry
Trọng âm WA-ry

Phân tích Phonics

wa
/wɛ/
a-e dài
ry
/ri/
y âm i

Nghĩa

cảnh giác; thận trọng

Tham chiếu phát âm

💡

wa=/wɛ/(wear) + ry=/ri/(happy)

Ví dụ

She is wary of strangers.

Cô ấy cảnh giác với người lạ.