warning

/ˈwɔːr.nɪŋ/
Âm tiết war·ning
Trọng âm WAR-ning

Phân tích Phonics

war
/wɔːr/
ar uốn lưỡi
ning
/nɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

lời cảnh báo

Tham chiếu phát âm

💡

war=/wɔːr/(war) + ning=/nɪŋ/(morning)

Ví dụ

The sign gave a clear warning about the danger.

Biển báo đưa ra lời cảnh báo rõ ràng về nguy hiểm.