warn
/wɔːrn/
Âm tiết warn
Trọng âm WARN
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
ar
/ɔːr/
r控元音
n
/n/
âm ng
Nghĩa
cảnh báo; nhắc nhở
Tham chiếu phát âm
💡
war=/wɔːr/(war) + n=/n/(no)
Ví dụ
The teacher warned us about the test.
Giáo viên đã cảnh báo chúng tôi về bài kiểm tra.